Chuyển đổi Quang Điện Media Converter WINTOP YT-8110MA-11-2
P/N: WINTOP YT-8110MA-11-2
(0) Bình luận
Thông tin chung:- Bộ chuyển đổi quang điện 1 cổng 10/100Mbps Fast Ethernet
- Khoảng cách truyền cáp quang: 2 km
- Sử dụng 2 lõi quang để truyền tín hiệu
- Kết nối cổng mạng: RJ45
- Cổng quang kết nối: SC
- Bước sóng quang: 1310 nm
- Loại tín hiệu: Multi-Mode
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100 Mbps
- Chuẩn giao tiếp: IEEE802.3, 100Base-FX, IEEE802.3u
- Hàng chính hãng WINTOP
Liên hệ ngay
Chuyển đổi Quang-Điện Media Converter WINTOP YT-8110MA-11-2
- Bộ chuyển đổi quang điện 1 cổng 10/100Mbps Fast Ethernet
- Khoảng cách truyền cáp quang: 2 km
- Sử dụng 2 lõi quang để truyền tín hiệu
- Kết nối cổng mạng: RJ45
- Cổng quang kết nối: SC
- Bước sóng quang: 1310 nm
- Loại tín hiệu: Multi-Mode
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100 Mbps
- Chuẩn giao tiếp: IEEE802.3, 100Base-FX, IEEE802.3u
- Hàng chính hãng WINTOP
- Bảo hành: 12 tháng
Sản Phẩm Cùng Loại
| STT | THÔNG SỐ SẢN PHẨM | MODEL | HÃNG |
| Bộ chuyển đổi 1 cổng 10/100M Fast Ethernet -> Quang | |||
| 1 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1310nm Multi-mode 2Km SC | YT-8110MA-11-2 | WINTOP |
| 2 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1310nm single mode 20Km SC | YT-8110SA-11-20 | WINTOP |
| 3 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1310nm single mode 40Km SC | YT-8110SA-11-40 | WINTOP |
| 4 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1310nm single mode 60Km SC | YT-8110SA-11-60 | WINTOP |
| 5 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1550nm DFB single mode 80Km SC | YT-8110SA-11-80 | WINTOP |
| 6 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1550nm DFB single mode 100Km SC | YT-8110SA-11-100 | WINTOP |
| 7 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 20Km SC | YT-8110SB-11-20A | WINTOP |
| 8 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 20Km SC | YT-8110SB-11-20B | WINTOP |
| 9 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 40Km SC | YT-8110SB-11-40A | WINTOP |
| 10 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 40Km SC | YT-8110SB-11-40B | WINTOP |
| 11 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 60Km 1310/1550nm | YT-8110SB-11-60A | WINTOP |
| 12 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 60Km 1550/1310nm | YT-8110SB-11-60B | WINTOP |
| 13 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 80Km 1310/1550nm | YT-8110SB-11-80A | WINTOP |
| 14 | 1 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 80Km 1550/1310nm | YT-8110SB-11-80B | WINTOP |
| Bộ chuyển đổi 2 cổng 10/100M Fast Ethernet -> Quang | |||
| 15 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1310nm dual 1*9 MM 2Km | YT-8112MA-2 | WINTOP |
| 16 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1310nm dual 1*9 SM 20Km | YT-8112SA-20 | WINTOP |
| 17 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1310nm dual 1*9 SM 40Km | YT-8112SA-40 | WINTOP |
| 18 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1310nm dual 1*9 SM 60Km | YT-8112SA-60 | WINTOP |
| 19 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 20Km SC | YT-8112SB-20A | WINTOP |
| 20 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 20Km SC | YT-8112SB-20B | WINTOP |
| 21 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 40Km SC | YT-8112SB-40A | WINTOP |
| 22 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 40Km SC | YT-8112SB-40B | WINTOP |
| 23 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 60Km 1310/1550nm 1550DFB | YT-8112SB-60A | WINTOP |
| 24 | 2 cổng Ethernet 10/100M 1*9 BiDi SM 60Km 1550/1310nm 1550DFB | YT-8112SB-60B | WINTOP |
| Bộ chuyển đổi 4 cổng 10/100M Fast Ethernet -> 1 Fx Port | |||
| 25 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm MM 2Km SC | YT-8110MA-14-2 | WINTOP |
| 26 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm SM 20Km SC | YT-8110SA-14-20 | WINTOP |
| 27 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm SM 40Km SC | YT-8110SA-14-40 | WINTOP |
| 28 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm SM 60Km SC | YT-8110SA-14-60 | WINTOP |
| 29 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1550nm SM 80Km SC | YT-8110SA-14-80 | WINTOP |
| 30 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1550nm SM 100Km SC | YT-8110SA-14-100 | WINTOP |
| 31 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 20Km SC | YT-8110SB-14-20A | WINTOP |
| 32 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 20Km SC | YT-8110SB-14-20B | WINTOP |
| 33 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 40Km SC | YT-8110SB-14-40A | WINTOP |
| 34 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 40Km SC | YT-8110SB-14-40B | WINTOP |
| 35 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 60Km SC | YT-8110SB-14-60A | WINTOP |
| 36 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 60Km SC | YT-8110SB-14-60B | WINTOP |
| 37 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1310/1550nm WDM BiDi SM 80Km SC | YT-8110SB-14-80A | WINTOP |
| 38 | 4 cổng Ethernet 10/100M 1550/1310nm WDM BiDi SM 80Km SC | YT-8110SB-14-80B | WINTOP |
| Bộ chuyển đổi 10/100/1000M Gigabit Ethernet -> Quang | |||
| 39 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 850nm VSCEL MM 550M SC | YT-8110GMA-11-05-AS | WINTOP |
| 40 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310nm MM 2Km SC | YT-8110GMA-11-2-AS | WINTOP |
| 41 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310nm SM 10Km SC | YT-8110GSA-11-10-AS | WINTOP |
| 42 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310nm SM 20Km SC | YT-8110GSA-11-20-AS | WINTOP |
| 43 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310nm SM 40Km SC | YT-8110GSA-11-40-AS | WINTOP |
| 44 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550nm DFB SM 60Km SC | YT-8110GSA-11-60-AS | WINTOP |
| 45 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550nm DFB SM 80Km SC | YT-8110GSA-11-80-AS | WINTOP |
| 46 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550nm DFB SM 100Km SC | YT-8110GSA-11-100-AS | WINTOP |
| 47 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550nm DFB SM 120Km SC | YT-8110GSA-11-120-AS | WINTOP |
| 48 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310/1550nm WDM BiDi 20Km SC | YT-8110GSB-11-20A-AS | WINTOP |
| 49 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550/1310nm WDM BiDi 20Km SC | YT-8110GSB-11-20B-AS | WINTOP |
| 50 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310/1550nm WDM BiDi 40Km SC | YT-8110GSB-11-40A-AS | WINTOP |
| 51 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550/1310nm WDM BiDi 40Km SC | YT-8110GSB-11-40B-AS | WINTOP |
| 52 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310/1550nm WDM BiDi 60Km SC | YT-8110GSB-11-60A-AS | WINTOP |
| 53 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550/1310nm WDM BiDi 60Km SC | YT-8110GSB-11-60B-AS | WINTOP |
| 54 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1310/1550nm WDM BiDi 80Km SC | YT-8110GSB-11-80A-AS | WINTOP |
| 55 | 1 cổng Ethernet 10/100/1000M 1550/1310nm WDM BiDi 80Km SC | YT-8110GSB-11-80B-AS | WINTOP |
| Bộ chuyển đổi 4 cổng 10/100M Fast Ethernet -> 2 Fx Port (10/100/1000M SFP) | |||
| 56 | 4 cổng Ethernet 10/100/1000M + 2 GE SFP slots | YT-8110G-24-SFP-AS | WINTOP |
| Bộ chuyển đổi Ethernet -> SFP Quang | |||
| 57 | Fast Ethernet 10/100M, Khe cắm SFP ( Sử dụng Module quang fast ethernet) | YT-8110-SFP | WINTOP |
| 58 | Gigabit Ethernet 1000M, Khe cắm SFP ( Sử dụng Module quang Giga ethernet) | YT-8110G-SFP | WINTOP |
| 59 | Gigabit Ethernet 10/100/1000M, Khe cắm SFP ( Sử dụng Module quang Giga ethernet) | YT-8110G-SFP-AS | WINTOP |
| Media Converter Rack-Mount Chassis | |||
| 60 | 14 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn AC | YT-81/4-2A | WINTOP |
| 61 | 16 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn AC | YT-81/6-2A | WINTOP |
| Management Media Converter Rack-mount chassis | |||
| 62 | 17 Khe cắm Management Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn AC | YT-81/7-2A | WINTO |

.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)










































